Lọc gió điều hòa xe Audi

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Audi A1 2010-2018 254 x 224 x 36 (mm) Chiếc AC0198
Audi A2 đến 2005 250 x 216 x 32 (mm) Chiếc AC0110
Audi A3 đến 2003 282 x 206 x 30 (mm) Chiếc AC0118
Audi A3 từ 2012 254 x 235 x 32 (mm) Chiếc AC0197
Audi A4 2000-2009 300 x 204 x 30 (mm) Chiếc AC0007
Audi A4 2007-2016 280 x 240 x 35 (mm) Chiếc AC0172
Audi A4 từ 2015 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Audi A5 2007-2017 280 x 240 x 35 (mm) Chiếc AC0172
Audi A5 từ 2016 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Audi A6 đến 2005 300 x 204 x 30 (mm) Chiếc AC0007
Audi A6 2004-2011 309 x 99 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0125SET
Audi A6 2011-2018 253 x 252 x 35 (mm) Chiếc AC0185
Audi A6 từ 2018 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Audi A7 2010-2018 253 x 252 x 35 (mm) Chiếc AC0185
Audi A7 từ 2018 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Audi A8 2010-2018 253 x 252 x 35 (mm) Chiếc AC0185
Audi A8 từ 2018 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Audi Q2 2016-2020 254 x 235 x 32 (mm) Chiếc AC0197
Audi Q3 từ 2019 254 x 235 x 32 (mm) Chiếc AC0197
Audi Q5 2008-2017 280 x 240 x 35 (mm) Chiếc AC0172
Audi Q5 từ 2016 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Audi Q7 đến 2015 278 x 219 x 30 (mm) Chiếc AC0116
Audi Q7 từ 2015 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Audi R8 2006-2012 309 x 99 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0125SET

933

Lọc gió điều hòa xe BMW

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
BMW 118i 2004-2013 832 x 132 x 20 (mm) Chiếc AC0041
BMW 118i 2011-2019 248 x 198 x 40 (mm) Chiếc AC0187
BMW 118i 2011-2019 248 x 198 x 41 (mm) Chiếc AC32003
BMW 118i từ 2019 232 x 116 x 32 (mm) Bộ 2 chiếc AC0196SET
BMW 218i 2014-2021 232 x 116 x 32 (mm) Bộ 2 chiếc AC0196SET
BMW 218i 2015-2021 248 x 198 x 40 (mm) Chiếc AC0187
BMW 218i 2015-2021 248 x 198 x 41 (mm) Chiếc AC32003
BMW 320i đến 2005 670/660 x 103/95 x 23 (mm) Chiếc AC0040
BMW 320i 2004-2014 832 x 132 x 20 (mm) Chiếc AC0041
BMW 320i 2012-2021 248 x 198 x 41 (mm) Chiếc AC32003
BMW 320i 2012-2021 248 x 198 x 40 (mm) Chiếc AC0187
BMW 330i đến 2007 670/660 x 103/95 x 23 (mm) Chiếc AC0040
BMW 330i 2004-2014 832 x 132 x 20 (mm) Chiếc AC0041
BMW 330i 2015-2019 248 x 198 x 40 (mm) Chiếc AC0187
BMW 330i từ 2018 300 x 212 x 27 (mm) Chiếc AC0283
BMW 420i 2013-2017 248 x 198 x 41 (mm) Chiếc AC32003
BMW 520i đến 2003 257 x 193 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0004SET
BMW 520i 2003-2010 328 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0130SET
BMW 520i 2010-2016 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
BMW 520i 2016-2019 229 x 167 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0244SET
BMW 530i đến 2004 257 x 193 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0004SET
BMW 530i 2003-2010 328 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0130SET
BMW 530i 2009-2016 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
BMW 530i từ 2017 229 x 167 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0244SET
BMW 640i 2011-2018 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
BMW 730Li đến 2008 324/314 x 173/163 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0129SET
BMW 730Li 2009-2015 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
BMW 730Li từ 2009 220 x 193 x 30 (mm) Chiếc AC32002
BMW 730Li từ 2015 229 x 167 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0244SET
BMW 740Li đến 2008 324/314 x 173/163 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0129SET
BMW 740Li 2008-2015 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
BMW 740Li từ 2008 220 x 193 x 30 (mm) Chiếc AC32002
BMW 740Li từ 2015 229 x 167 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0244SET
BMW i3 từ 2013 232 x 116 x 32 (mm) Bộ 2 chiếc AC0196SET
BMW i8 2014-2020 245 x 232 x 32 (mm) Chiếc AC0106
BMW M140i 2016-2019 248 x 198 x 41 (mm) Chiếc AC32003
BMW M140i 2016-2019 248 x 198 x 40 (mm) Chiếc AC0187
BMW M3 đến 2005 670/660 x 103/95 x 23 (mm) Chiếc AC0040
BMW M3 2007-2013 214 x 93 x 18.5 (mm) Bộ 2 chiếc AC0241SET
BMW M3 2014-2018 248 x 198 x 41 (mm) Chiếc AC32003
BMW M3 từ 2020 300 x 212 x 27 (mm) Chiếc AC0283
BMW M4 2014-2020 248 x 198 x 41 (mm) Chiếc AC32003
BMW M4 2014-2020 248 x 198 x 40 (mm) Chiếc AC0187
BMW M4 từ 2020 300 x 212 x 27 (mm) Chiếc AC0283
BMW M5 đến 2003 257 x 193 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0004SET
BMW M5 2004-2010 328 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0130SET
BMW M5 2011-2016 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
BMW M6 2005-2010 328 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0130SET
BMW M6 2012-2018 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
BMW X1 2010-2015 832 x 132 x 20 (mm) Chiếc AC0041
BMW X1 từ 2015 232 x 116 x 32 (mm) Bộ 2 chiếc AC0196SET
BMW X3 đến 2011 670/660 x 103/95 x 23 (mm) Chiếc AC0040
BMW X3 2011-2017 188 x 188 x 25 (mm) Bộ 2 chiếc AC0183SET
BMW X3 2011-2017 164 x 90 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC32001SET
BMW X3 từ 2017 300 x 212 x 27 (mm) Chiếc AC0283
BMW X4 2014-2018 188 x 188 x 25 (mm) Bộ 2 chiếc AC0183SET
BMW X4 2014-2018 164 x 90 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC32001SET
BMW X5 đến 2006 540 x 260 x 30 (mm) Chiếc AC0038
BMW X5 2006-2018 293 x 141/134 x 34 (mm) Bộ 2 chiếc AC0154SET
BMW X5 từ 2018 229 x 167 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0244SET
BMW X6 đến 2019 293 x 141/134 x 34 (mm) Bộ 2 chiếc AC0154SET
BMW X6 từ 2019 229 x 167 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0244SET
BMW X7 từ 2018 229 x 167 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0244SET
BMW Z4 đến 2016 245 x 232 x 32 (mm) Chiếc AC0106
BMW Z4 từ 2018 300 x 212 x 27 (mm) Chiếc AC0283

Lọc gió điều hòa xe Chevrolet

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Chevrolet Aveo đến 2012 248/235 x 104 x 19 (mm) Chiếc AC9203
Chevrolet Aveo 2013-2018 195 x 215 x 19 (mm) Chiếc AC0293
Chevrolet Camaro từ 2015 240 x 204 x 30 (mm) Chiếc AC0250
Chevrolet Captiva 2006-2018 275.5 x 199 x 27 (mm) Chiếc AC9408
Chevrolet Captiva từ 2018 203 x 186 x 20 (mm) Chiếc AC0328
Chevrolet Colorado từ 2012 221 x 202 x 35 (mm) Chiếc AC0323
Chevrolet Cruze (hầu hết) 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205
Chevrolet Cruze 2016-2018 240 x 204 x 30 (mm) Chiếc AC0250
Chevrolet Orlando 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205
Chevrolet Spark 2005-2010 (M200) 200 x 197 x 10 (mm) Chiếc AC0181
Chevrolet Spark 2010-2015 (M300) 216 x 200 x 20 (mm) Chiếc AC0209
Chevrolet Spark từ 2015 (M400) 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205
Chevrolet Trailblazer từ 2012 221 x 202 x 35 (mm) Chiếc AC0323
Chevrolet Trax 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205

Lọc gió điều hòa xe Daewoo

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Daewoo Gentra đến 2012 248/235 x 104 x 19 (mm) Chiếc AC9203
Daewoo Gentra 2013-2018 195 x 215 x 19 (mm) Chiếc AC0293
Daewoo Lacetti CDX (số tự động) 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205
Daewoo Lacetti SE (số sàn) 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205
Daewoo Lacetti EX 230 x 210 x 25 (mm) Chiếc AC0138
Daewoo Lanos 223 x 195 x 25 (mm) Chiếc AC9201
Daewoo Matiz 2005-2010 200 x 197 x 10 (mm) Chiếc AC0181
Daewoo Matiz 2010-2015 216 x 200 x 20 (mm) Chiếc AC0209
Daewoo Matiz từ 2015 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205
Daewoo Nubira 223 x 195 x 25 (mm) Chiếc AC9201

Lọc gió điều hòa xe Ford

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Ford EcoSport 240 x 191 x 22 (mm) Chiếc AC0228
Ford Escape đến 2006 272 x 164 x 35 (mm) Chiếc AC0151
Ford Escape 2006-2012 313 x 181 x 20 (mm) Chiếc AC0223
Ford Fiesta đến 2006 345 x 154 x 35 (mm) Chiếc AC0010
Ford Fiesta 2006-2010 240 x 190 x 34.5 (mm) Chiếc AC0108
Ford Fiesta từ 2010 (một số) 247/243 x 99 x 17 (mm) Bộ 2 chiếc AC4503SET
Ford Fiesta từ 2008 240 x 191 x 22 (mm) Chiếc AC0228
Ford Focus 1998-2005 348 x 171 x 29 (mm) Chiếc AC0021
Ford Focus 2001-2004 245 x 210 x 35 (mm) Chiếc AC0111
Ford Focus 2004-2011 254/235 x 209 x 34 (mm) Chiếc AC0109
Ford Focus 2011-2019 260 x 202 x 36 (mm) Chiếc AC51003
Ford Mondeo đến 2007 509 x 99 x 35 (mm) Chiếc AC0036
Ford Mondeo 2007-2014 245 x 210 x 35 (mm) Chiếc AC0111
Ford Mondeo sau 2014 277 x 225 x 40 (mm) Chiếc AC0229
Ford Ranger 233.5 x 215 x 29 (mm) Chiếc AC106
Ford Tourneo 348 x 171 x 29 (mm) Chiếc AC0021
Ford Transit 2006-2011 245 x 210 x 35 (mm) Chiếc AC0111
Ford Transit từ 2011 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201

Lọc gió điều hòa xe Honda

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Honda Accord 235 x 224 x 30 (mm) Chiếc AC881
Honda Acura CDX từ 2016 210 x 205 x 30 (mm) Chiếc AC8503
Honda Brio từ 2018 210 x 205 x 30 (mm) Chiếc AC8503
Honda City từ 2008 210 x 205 x 30 (mm) Chiếc AC8503
Honda Civic 2012-2017 235 x 224 x 30 (mm) Chiếc AC881
Honda Civic từ 2016 210 x 205 x 30 (mm) Chiếc AC8503
Honda CR-V 2006-2019 235 x 224 x 30 (mm) Chiếc AC881
Honda CR-V từ 2016 210 x 205 x 30 (mm) Chiếc AC8503
Honda HRV từ 2014 210 x 205 x 30 (mm) Chiếc AC8503
Honda Jazz (Honda Fit) từ 2008 210 x 205 x 30 (mm) Chiếc AC8503
Honda Odyssey 235 x 224 x 30 (mm) Chiếc AC881

Lọc gió điều hòa xe Hyundai

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Hyundai Accent trước 2006 255 x 99.5 x 12 (mm) Bộ 2 chiếc AC9307SET
Hyundai Accent 2006-2011 242 x 200 x 20 (mm) Chiếc AC0163
Hyundai Accent 2011-2019 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Hyundai Accent từ 2018 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Hyundai Avante 2006-2011 242 x 200 x 20 (mm) Chiếc AC0163
Hyundai Avante 2010-2016 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Hyundai Avante từ 2015 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Hyundai Click 2006-2011 255 x 99.5 x 12 (mm) Bộ 2 chiếc AC9307SET
Hyundai Creta 2015-2020 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Hyundai Creta từ 2016 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Hyundai Creta từ 2019 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Hyundai Elantra 2006-2011 242 x 200 x 20 (mm) Chiếc AC0163
Hyundai Elantra 2010-2016 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Hyundai Elantra từ 2015 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Hyundai Genesis Coupe 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Hyundai Getz 2002-2011 255 x 99.5 x 12 (mm) Bộ 2 chiếc AC9307SET
Hyundai Grand i10 từ 2003 187 x 182 x 12 (mm) Chiếc AC9311
Hyundai Grand Starex đến 2007 200 x 182/168 x 43 (mm) Chiếc AC9303
Hyundai Grand Starex từ 2007 209/201 x 122/117 x 20 (mm) Bộ 2 chiếc AC9405SET
Hyundai Grandeur (Azera) 2005-2011 251 x 220.5 x 29 (mm) Chiếc AC9313
Hyundai Grandeur (Azera) 2011-2016 255 x 225 x 20 (mm) Chiếc AC9324
Hyundai i20 2008-2014 288 x 80 x 19 (mm) Bộ 2 chiếc AC9406SET
Hyundai i20 2008-2014 (một số) 260 x 86 x 20 (mm) Bộ 2 chiếc AC11003SET
Hyundai i20 2008-2014 (một số) 230 x 180 x 20 (mm) Chiếc AC9410
Hyundai i20 2014-2020 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Hyundai i20 từ 2020 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Hyundai i30 2007-2011 247 x 172 x 20 (mm) Chiếc AC9402
Hyundai i30 2011-2017 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Hyundai i30 từ 2016 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Hyundai i45 từ 2010 255 x 225 x 20 (mm) Chiếc AC9324
Hyundai KONA từ 2017 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Hyundai KONA từ 2017 (một số) 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Hyundai Santa Fe 2005-2012 251 x 220.5 x 29 (mm) Chiếc AC9313
Hyundai Santa Fe 2009-2012 263 x 208 x 30 (mm) Chiếc AC11004
Hyundai Santa Fe 2012-2019 255 x 225 x 20 (mm) Chiếc AC9324
Hyundai Santa Fe 2018-2020 251 x 220.5 x 29 (mm) Chiếc AC9313
Hyundai Santa Fe từ 2020 225 x 210 x 30 (mm) Chiếc AC0311
Hyundai Sonata 2004-2013 251 x 220.5 x 29 (mm) Chiếc AC9313
Hyundai Sonata 2009-2014 255 x 225 x 20 (mm) Chiếc AC9324
Hyundai Sonata 2014-2020 253 x 226 x 28 (mm) Chiếc AC0243
Hyundai Sonata từ 2019 225 x 210 x 30 (mm) Chiếc AC0311
Hyundai Sonata từ 2019 251 x 220.5 x 29 (mm) Chiếc AC9313
Hyundai Tucson 2004-2009 216 x 106 x 17 (mm) Bộ 2 chiếc AC9320SET
Hyundai Tucson 2010-2015 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Hyundai Tucson 2013-2015 (một số) 237 x 194 x 20 (mm) Chiếc AC9407
Hyundai Tucson 2015-2020 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Hyundai Tucson từ 2015 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Hyundai Veracruz 2006-2015 252 x 200 x 31 (mm) Chiếc AC0212
Hyundai Veracruz 2006-2015 263 x 208 x 30 (mm) Chiếc AC11004
Hyundai Verna đến 2006 255 x 99.5 x 12 (mm) Bộ 2 chiếc AC9307SET

Lọc gió điều hòa xe Isuzu

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Isuzu D-max đến 2015 221 x 209 x 20 (mm) Chiếc AC211
Isuzu D-max từ 2013 216 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC3507
Isuzu Mu-X từ 2018 216 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC3507
Isuzu Trooper 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC0215

Lọc gió điều hòa xe Jaguar

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Jaguar XE 2015-2021 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Jaguar XF 2008-2015 196 x 192 x 30 (mm) Chiếc AC0225
Jaguar XF từ 2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Jaguar XJ 2003-2010 288 x 203 x 45 (mm) Chiếc AC0247
Jaguar XJ 2009-2019 196 x 192 x 30 (mm) Chiếc AC0225

Lọc gió điều hòa xe Kia

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Kia Carens 2006-2012 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Kia Carens từ 2012 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Kia Cerato đến 2009 240 x 211 x 17 (mm) Chiếc AC9401
Kia Cerato 2008-2013 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Kia Cerato 2008-2013 216 x 106 x 17 (mm) Bộ 2 chiếc AC9320SET
Kia Cerato 2013-2018 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Kia Cerato từ 2018 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Kia Forte 2008-2013 216 x 106 x 17 (mm) Bộ 2 chiếc AC9320SET
Kia Forte 2010-2013 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Kia Grand Carnival đến 2014 240 x 211 x 17 (mm) Chiếc AC9401
Kia Grand Carnival từ 2014 255 x 225 x 20 (mm) Chiếc AC9324
Kia K3 2012-2018 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Kia K3 từ 2018 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Kia Morning 2003-2017 187 x 182 x 12 (mm) Chiếc AC9311
Kia Morning 2012-2018 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Kia Morning từ 2018 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Kia Optima (K5) 2010-2020 255 x 225 x 20 (mm) Chiếc AC9324
Kia Optima (K5) từ 2020 225 x 210 x 30 (mm) Chiếc AC0311
Kia Picanto 2003-2017 187 x 182 x 12 (mm) Chiếc AC9311
Kia Picanto 2012-2018 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Kia Picanto từ 2018 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Kia Pride 2005-2012 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Kia Quoris từ 2011 230 x 205 x 25 (mm) Chiếc AC0301
Kia Rio đến 2017 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Kia Rio từ 2016 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Kia Rio từ 2017 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Kia Rondo 2006-2012 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Kia Rondo 2013-2017 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Kia Sedona đến 2014 240 x 211 x 17 (mm) Chiếc AC9401
Kia Sedona từ 2014 255 x 225 x 20 (mm) Chiếc AC9324
Kia Seltos từ 2019 240 x 195 x 20 (mm) Chiếc AC0222
Kia Soluto từ 2018 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Kia Sorento 2006-2009 216 x 106 x 17 (mm) Bộ 2 chiếc AC9320SET
Kia Sorento 2009-2014 240 x 211 x 17 (mm) Chiếc AC9401
Kia Sorento 2014-2020 239 x 210 x 28 (mm) Chiếc AC9411
Kia Sorento từ 2019 225 x 210 x 30 (mm) Chiếc AC0311
Kia Soul 2008-2014 183 x 160 x 25 (mm) Chiếc AC9404
Kia Soul 2013-2019 210 x 165 x 25 (mm) Chiếc AC0230
Kia Soul từ 2017 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Kia Sportage 2004-2016 227 x 201 x 17 (mm) Chiếc AC9312
Kia Sportage 2010-2016 237 x 194 x 20 (mm) Chiếc AC9407
Kia Sportage 2015-2021 238 x 196 x 28 (mm) Chiếc AC9413
Kia Sportage 2015-2021 225 x 200 x 28 (mm) Chiếc AC0239
Kia Sportage từ 2021 225 x 210 x 30 (mm) Chiếc AC0311

Lọc gió điều hòa xe Land Rover

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Land Rover Discovery 270 x 159 x 30 (mm) Chiếc AC0113
Land Rover Discovery Sport từ 2014 278 x 193 x 32 (mm) Chiếc AC0150
Land Rover Range Rover Evoque 2011-2018 278 x 193 x 32 (mm) Chiếc AC0150
Land Rover Range Rover Sport 270 x 159 x 30 (mm) Chiếc AC0113
Land Rover Range Rover Velar từ 2017 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108

Lọc gió điều hòa xe Lexus

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Lexus ES200 2015-2018 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus ES250 2012-2018 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus ES250 từ 2018 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Lexus ES300h 2012-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus ES300h từ 2018 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Lexus ES330 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Lexus ES350 đến 2018 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus ES350 từ 2018 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Lexus GS250 2011-2015 224 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC801
Lexus GS300h 2013-2020 224 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC801
Lexus GS350 2005-2011 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus GS350 2011-2020 224 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC801
Lexus GS450h 2006-2011 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus GS450h 2012-2020 224 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC801
Lexus GS460 2007-2011 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus GX460 từ 2009 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus GX470 2002-2009 217 x 217 x 18 (mm) Chiếc AC1504
Lexus IS 2007-2014 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus IS từ 2013 224 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC801
Lexus LS460 2006-2017 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus LS600h 2007-2017 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus LX460 2012-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus LX570 từ 2007 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus RX300 từ 2017 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Lexus RX330 2003-2006 217 x 217 x 18 (mm) Chiếc AC1504
Lexus RX330 2003-2006 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Lexus RX350 2006-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Lexus RX350 2006-2015 217 x 217 x 18 (mm) Chiếc AC1504
Lexus RX350 2015-2019 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111

Lọc gió điều hòa xe Mazda

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Mazda 2 2003-2007 216 x 197 x 25 (mm) Chiếc AC401
Mazda 2 2007-2015 247/243 x 99 x 17 (mm) Bộ 2 chiếc AC4503SET
Mazda 2 từ 2014 203 x 200 x 40/22 (mm) Chiếc AC408
Mazda 3 2003-2009 237 x 100 x 21 (mm) Bộ 2 chiếc AC3502SET
Mazda 3 2008-2013 251 x 104 x 21/17 (mm) Bộ 2 chiếc AC0157SET
Mazda 3 2013-2018 233/220 x 209/196 x 31 (mm) Chiếc AC25001
Mazda 3 từ 2018 207 x 200 x 49/25 (mm) Chiếc AC4507
Mazda 323 đến 2004 215 x 119 x 22 (mm) Bộ 2 chiếc AC4501SET
Mazda 6 đến 2012 216 x 197 x 25 (mm) Chiếc AC401
Mazda 6 từ 2012 233/220 x 209/196 x 31 (mm) Chiếc AC25001
Mazda 626 đến 2002 215 x 119 x 22 (mm) Bộ 2 chiếc AC4501SET
Mazda BT-50 233.5 x 215 x 29 (mm) Chiếc AC106
Mazda CX-3 203 x 200 x 40/22 (mm) Chiếc AC408
Mazda CX-5 233/220 x 209/196 x 31 (mm) Chiếc AC25001
Mazda CX-9 2006-2015 197 x 189 x 17 (mm) Chiếc AC403
Mazda CX-9 từ 2017 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Mazda CX-30 từ 2019 207 x 200 x 49/25 (mm) Chiếc AC4507
Mazda Premacy đến 2005 215 x 119 x 22 (mm) Bộ 2 chiếc AC4501SET

Lọc gió điều hòa xe Mercedes

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Mercedes-benz A-Class đến 2004 364 x 252 x 25 (mm) Chiếc AC0025
Mercedes-benz A-Class 2004-2012 395 x 182 x 32 (mm) Chiếc AC0030
Mercedes-benz A-Class 2012-2018 255 x 254 x 43 (mm) Chiếc AC0186
Mercedes-benz B-Class 2005-2011 395 x 182 x 32 (mm) Chiếc AC0030
Mercedes-benz B-Class 2011-2018 255 x 254 x 43 (mm) Chiếc AC0186
Mercedes-benz C180 2001-2007 184 x 136/170 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0184SET
Mercedes-benz C180 2001-2007 332 x 187 x 25 (mm) Chiếc AC0017
Mercedes-benz C180 2001-2007 332 x 187 x 25 (mm) Chiếc AC0016
Mercedes-benz C180 2007-2014 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-Benz C180 từ 2014 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-Benz C180 từ 2014 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz C200 2000-2008 332 x 187 x 25 (mm) Chiếc AC0017
Mercedes-Benz C200 2000-2008 332 x 187 x 25 (mm) Chiếc AC0016
Mercedes-benz C200 2000-2008 184 x 136/170 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0184SET
Mercedes-benz C200 2007-2015 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-Benz C200 từ 2014 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-Benz C200 từ 2014 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz C250 2008-2015 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-Benz C250 2014-2018 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-Benz C250 2014-2018 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-Benz C300 2014-2018 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-Benz C300 2014-2018 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-Benz C350 2005-2008 332 x 187 x 25 (mm) Chiếc AC0017
Mercedes-Benz C350 2005-2008 332 x 187 x 25 (mm) Chiếc AC0016
Mercedes-Benz C350 2005-2008 184 x 136/170 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0184SET
Mercedes-benz C350 từ 2007 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes Maybach S350 2013-2020 258 /300 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0248SET
Mercedes Maybach S400 2013-2017 258 /300 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0248SET
Mercedes Maybach S500 2005-2013 261 x 184 x 31 (mm) Bộ 2 chiếc AC0148SET
Mercedes Maybach S500 2013-2017 258 /300 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0248SET
Mercedes Maybach S600 2002-2005 255 x 126 x 41 (mm) Bộ 2 chiếc AC0062SET
Mercedes Maybach S600 2005-2013 261 x 184 x 31 (mm) Bộ 2 chiếc AC0148SET
Mercedes Maybach S600 2014-2020 258 /300 x 182 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0248SET
Mercedes-AMG G63 2012-2018 224 x 199 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0144SET
Mercedes-AMG G63 từ 2018 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-AMG G63 từ 2018 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz CL đến 2006 255 x 126 x 41 (mm) Bộ 2 chiếc AC0062SET
Mercedes-benz CL 2006-2013 261 x 184 x 31 (mm) Bộ 2 chiếc AC0148SET
Mercedes-benz CLK 2003-2009 332 x 187 x 25 (mm) Chiếc AC0017
Mercedes-benz CLS 2004-2010 310 x 255/240 x 35 (mm) Chiếc AC0076
Mercedes-benz CLS 2011-2017 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-benz CLS từ 2017 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-benz CLS từ 2017 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz E200 đến 2003 255 x 126 x 41 (mm) Bộ 2 chiếc AC0062SET
Mercedes-benz E200 2002-2009 212/202 x 175 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0095SET
Mercedes-benz E200 2002-2009 310 x 255/240 x 35 (mm) Chiếc AC0076
Mercedes-benz E200 2009-2016 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-benz E200 từ 2016 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz E200 từ 2016 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-benz E250 2009-2016 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-benz E250 từ 2016 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-benz E250 từ 2016 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz E300 2007-2009 310 x 255/240 x 35 (mm) Chiếc AC0076
Mercedes-benz E300 2009-2016 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-benz E300 từ 2016 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-benz E300 từ 2016 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz E350 2007-2009 212/202 x 175 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0095SET
Mercedes-benz E350 2009-2016 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-benz E350 từ 2017 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-benz E350 từ 2017 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz GL 2006-2012 254 x 134 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0146SET
Mercedes-benz GL 2012-2015 253 x 133 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0218SET
Mercedes-benz G350 2011-2015 224 x 199 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0144SET
Mercedes-benz GLC từ 2015 (lọc ngoài) 246 x 189 x 32 (mm) Chiếc AC0195
Mercedes-benz GLC từ 2015 (lọc trong) 260 x 245 x 40 (mm) Chiếc AC0253
Mercedes-benz GLE 2015-2019 253 x 133 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0218SET
Mercedes-benz GLK 282/275 x 260 x 75/44 (mm) Chiếc AC0161
Mercedes-benz ML đến 2005 228 x 204 x 40 (mm) Chiếc AC0105
Mercedes-benz ML 2005-2011 254 x 134 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0146SET
Mercedes-benz ML 2011-2015 253 x 133 x 40 (mm) Bộ 2 chiếc AC0218SET
Mercedes-benz SLK 2004-2016 360 x 178 x 35 (mm) Chiếc AC0022
Mercedes-benz Sprinter 374.4 x 167 x 27.5 (mm) Chiếc AC0086

Lọc gió điều hòa xe Mitsubishi

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Mitsubishi Attrage từ 2013 180 x 178 x 18 (mm) Chiếc AC304
Mitsubishi Grandis 233 x 231 x 60 (mm) Chiếc AC3503
Mitsubishi L200 2007-2015 233 x 231 x 60 (mm) Chiếc AC3503
Mitsubishi L200 từ 2015 216 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC3507
Mitsubishi Lancer 2000-2013 233 x 231 x 60 (mm) Chiếc AC3503
Mitsubishi Lancer 2006-2017 216 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC3507
Mitsubishi Mirage 180 x 178 x 18 (mm) Chiếc AC304
Mitsubishi Outlander 2002-2008 233 x 231 x 60 (mm) Chiếc AC3503
Mitsubishi Outlander từ 2009 216 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC3507
Mitsubishi Pajero (Montero) 239 x 215 x 30/67 (mm) Chiếc AC3504
Mitsubishi Pajero Sport 2008-2016 233 x 231 x 60 (mm) Chiếc AC3503
Mitsubishi Pajero Sport từ 2015 216 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC3507
Mitsubishi Triton 2005-2015 233 x 231 x 60 (mm) Chiếc AC3503
Mitsubishi Triton từ 2015 216 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC3507
Mitsubishi Xpander 180 x 178 x 18 (mm) Chiếc AC304
Mitsubishi Zinger 233 x 231 x 60 (mm) Chiếc AC3503

Lọc gió điều hòa xe Nissan

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Nissan Almera đến 2012 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan Almera 2011-2019 224 x 210 x 20 (mm) Chiếc AC22003
Nissan Almera 2011-2019 (ít) 250 x 180 x 35 (mm) Chiếc AC2513
Nissan Almera từ 2019 216 x 200 x 35 (mm) Chiếc AC43003
Nissan Altima đến 2007 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan Altima 2006-2013 278 x 267 x 20 (mm) Chiếc AC2510
Nissan BlueBird 238 x 169 x 20 (mm) Chiếc AC2509
Nissan Grand Livina 2010-2016 238 x 169 x 20 (mm) Chiếc AC2509
Nissan Juke 2010-2020 238 x 153 x 32 (mm) Chiếc AC0182
Nissan Livina 2009-2018 238 x 169 x 20 (mm) Chiếc AC2509
Nissan Livina từ 2019 180 x 178 x 18 (mm) Chiếc AC304
Nissan March từ 2010 221 x 209 x 20 (mm) Chiếc AC211
Nissan March từ 2010 224 x 210 x 20 (mm) Chiếc AC22003
Nissan Maxima 2003-2008 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan Maxima 2008-2015 278 x 267 x 20 (mm) Chiếc AC2510
Nissan Murano 2004-2008 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan Murano 2008-2016 278 x 267 x 20 (mm) Chiếc AC2510
Nissan Navara 2005-2015 258 x 101.5 x 24.5 (mm) Bộ 2 chiếc AC2507SET
Nissan Navara từ 2015 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan Navara từ 2021 216 x 200 x 32 (mm) Chiếc AC0272
Nissan NV200 từ 2020 221/207 x 188/182 x 41.5/27.5 (mm) Chiếc AC2505
Nissan NV300 từ 2016 263 x 195 x 38 (mm) Chiếc AC0237
Nissan Qashqai 2006-2015 263 x 192.5 x 20 (mm) Chiếc AC207
Nissan Qashqai 2008-2015 (một số) 251 x 182 x 20 (mm) Chiếc AC0156
Nissan Qashqai 2013-2021 250 x 180 x 35 (mm) Chiếc AC2513
Nissan Sunny đến 2011 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan Sunny 2010-2015 224 x 210 x 20 (mm) Chiếc AC22003
Nissan Teana 2003-2008 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan Teana 2008-2014 278 x 267 x 20 (mm) Chiếc AC2510
Nissan Terra từ 2018 216 x 200 x 32 (mm) Chiếc AC0272
Nissan Tiida 2005-2015 238 x 169 x 20 (mm) Chiếc AC2509
Nissan Tiida từ 2015 238 x 153 x 32 (mm) Chiếc AC0182
Nissan X-Trail đến 2007 215 x 200 x 30 (mm) Chiếc AC201
Nissan X-Trail 2007-2015 263 x 192.5 x 20 (mm) Chiếc AC207
Nissan X-Trail từ 2013 250 x 180 x 35 (mm) Chiếc AC2513

Lọc gió điều hòa xe Peugeot

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Peugeot 2008 2013-2019 204/159 x 159/153 x 31 (mm) Bộ 2 chiếc AC0145SET
Peugeot 208 từ 2012 204/159 x 159/153 x 31 (mm) Bộ 2 chiếc AC0145SET
Peugeot 3008 293/330 x 96 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0165SET
Peugeot 308 293/330 x 96 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0165SET
Peugeot 408 293/330 x 96 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0165SET
Peugeot 508 293/330 x 96 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0165SET

Lọc gió điều hòa xe Porsche

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Porsche 911 đến 2013 325 x 165 x 34 (mm) Chiếc AC0014
Porsche 911 2011-2016 247 x 201 x 41 (mm) Chiếc AC0199
Porsche 911 2013-2016 300 x 90 x 30 (mm) Chiếc AC0200
Porsche Boxster từ 2011 247 x 201 x 41 (mm) Chiếc AC0199
Porsche Cayenne 2010-2018 278 x 219 x 41 (mm) Chiếc AC0170
Porsche Cayman 2006-2012 325 x 165 x 34 (mm) Chiếc AC0014
Porsche Cayman 2013-2016 300 x 90 x 30 (mm) Chiếc AC0200
Porsche Cayman từ 2016 247 x 201 x 41 (mm) Chiếc AC0199
Porsche Panamera 2009-2016 250 x 216 x 32 (mm) Chiếc AC0110
Porsche Panamera 2016-2020 314 x 224 x 30 (mm) Chiếc AC0271

Lọc gió điều hòa xe Subaru

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Subaru Forester đến 2008 220 x 199 x 40 (mm) Chiếc AC9322
Subaru Forester 2007-2019 235 x 225 x 30/57.5 (mm) Chiếc AC9321
Subaru XV đến 2017 235 x 225 x 30/57.5 (mm) Chiếc AC9321

Lọc gió điều hòa xe Suzuki

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Suzuki Ciaz từ 2014 213 x 190 x 29 (mm) Chiếc AC2904
Suzuki Ertiga đến 2018 213 x 190 x 29 (mm) Chiếc AC2904
Suzuki Ertiga 2017-2021 193 x 163 x 20 (mm) Chiếc AC2515
Suzuki Grand Vitara đến 2005 257 x 199 x 30 (mm) Chiếc AC984
Suzuki Grand Vitara từ 2005 271 x 197 x 20 (mm) Chiếc AC980
Suzuki Swift 2009-2017 (ít) 182 x 177 x 29 (mm) Chiếc AC933
Suzuki Swift 2011-2018 213 x 190 x 29 (mm) Chiếc AC2904
Suzuki Swift 2017-2021 193 x 163 x 20 (mm) Chiếc AC2515
Suzuki XL7 2001-2007 257 x 199 x 30 (mm) Chiếc AC984
Suzuki XL7 từ 2005 271 x 197 x 20 (mm) Chiếc AC980

Lọc gió điều hòa xe Toyota

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Toyota 4Runner đến 2009 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Toyota 4Runner 2009-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Alphard 2002-2008 217 x 217 x 18 (mm) Chiếc AC1504
Toyota Alphard 2002-2008 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Toyota Alphard 2008-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Alphard từ 2015 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Aygo 2005-2014 215 x 164 x 43/27 (mm) Chiếc AC0175
Toyota Camry (nhập) đến 2006 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Toyota Camry đến 2006 217 x 217 x 18 (mm) Chiếc AC1504
Toyota Camry 2006-2017 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Camry từ 2017 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Corolla đến 2008 215 x 195 x 17 (mm) Chiếc AC101
Toyota Corolla đến 2008 220 x 197 x 20 (mm) Chiếc AC1503
Toyota Corolla 2008-2019 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Corolla từ 2018 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Corolla Altis đến 2008 215 x 195 x 17 (mm) Chiếc AC101
Toyota Corolla Altis đến 2008 197 x 189 x 17 (mm) Chiếc AC403
Toyota Corolla Altis 2008-2020 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Corolla Altis từ 2019 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Hiace từ 2019 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Hilux 2004-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Hilux từ 2015 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Innova 2003-2016 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Innova từ 2016 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Land Cruiser 2007-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Land Cruiser từ 2021 247 x 179 x 29 (mm) Chiếc AC0296
Toyota Prado đến 2009 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Toyota Prado từ 2009 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Prius đến 2011 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Toyota Prius 2009-2015 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Prius từ 2015 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota RAV4 đến 2005 215 x 195 x 17 (mm) Chiếc AC101
Toyota RAV4 2005-2018 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota RAV4 từ 2015 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Rush 2006-2016 182 x 177 x 29 (mm) Chiếc AC933
Toyota Rush từ 2017 183 x 179 x 29 (mm) Chiếc AC1509
Toyota Sienna 2003-2010 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Toyota Sienna 2010-2020 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Sienna từ 2020 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Supra từ 2018 300 x 212 x 27 (mm) Chiếc AC0283
Toyota Venza 2008-2016 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Venza từ 2020 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111
Toyota Vios từ 2007 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Wigo từ 2012 179 x 169 x 29 (mm) Chiếc AC1510
Toyota Yaris đến 2006 215 x 215 x 18 (mm) Chiếc AC102
Toyota Yaris 2005-2020 214 x 193.5 x 29 (mm) Chiếc AC108
Toyota Yaris từ 2020 216 x 185.5 x 29 (mm) Chiếc AC111

Lọc gió điều hòa xe Volkswagen

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Volkswagen Beetle 287 x 215.2 x 34 / 58 (mm) Chiếc AC0119
Volkswagen Polo 2002-2014 282 x 206 x 30 (mm) Chiếc AC0118
Volkswagen Polo 2002-2014 250 x 216 x 32 (mm) Chiếc AC0110
Volkswagen Polo từ 2010 254 x 224 x 36 (mm) Chiếc AC0198
Volkswagen Tiguan 2016-2020 254 x 235 x 32 (mm) Chiếc AC0197
Volkswagen Touareg 2002-2010 278 x 219 x 30 (mm) Chiếc AC0116
Volkswagen Touareg 2010-2018 278 x 219 x 41 (mm) Chiếc AC0170
Volkswagen Touareg từ 2017 308 x 220 x 31 (mm) Chiếc AC0232
Volkswagen Golf đến 2006 282 x 206 x 30 (mm) Chiếc AC0118
Volkswagen Golf 2003-2013 287 x 215.2 x 34 / 58 (mm) Chiếc AC0119
Volkswagen Golf từ 2012 254 x 235 x 32 (mm) Chiếc AC0197
Volkswagen Passat 2005-2015 287 x 215.2 x 34 / 58 (mm) Chiếc AC0119
Volkswagen Passat từ 2014 254 x 235 x 32 (mm) Chiếc AC0197

Lọc gió điều hòa một số xe khác

Đời xe Kích thước lọc gió Đơn vị Sản phẩm tương thích
Fiat 500 1.4 205 x 177 x 18 (mm) Chiếc AC0115
Infiniti QX30 255 x 254 x 43 (mm) Chiếc AC0186
Mini Cooper đến 2008 460 x 118 x 30 (mm) Chiếc AC0035
Mini Cooper 2005-2016 449 x 120 x 32 (mm) Chiếc AC0140
Renault Latitude 2010-2015 340/255 x 105 x 25 (mm) Bộ 2 chiếc AC0190SET
Rolls-Royce Phantom 324/314 x 173/163 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0129SET
Vinfast Fadil 240 x 204 x 35 (mm) Chiếc AC9205
Vinfast Lux A 2.0 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
Vinfast Lux SA 2.0 247 x 206 x 30 (mm) Bộ 2 chiếc AC0177SET
Volvo V60 từ 2012 278 x 193 x 32 (mm) Chiếc AC0150
Volvo XC60 từ 2008 278 x 193 x 32 (mm) Chiếc AC0150
popup

Số lượng:

Tổng tiền: